--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ French dressing chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
nhui
:
Push inNhui củi vào bếpTo push a bit of firewood into the fire
+
russet
:
vải thô màu nâu đỏ
+
wrist
:
cổ tay
+
equable
:
không thay đổi, đềuequable temperature độ nhiệt đều (không thay đổi)
+
xô
:
rush, dash